kính cổ

kính cổ

Anh ấy ù bằng kính cổ và thắng rất nhiều điểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong trò chơi bài (bài trăm hai mươi ): "kính cổ" tình huống kết thúc ván bài thắng cuộc khi người chơi chỉ còn lại một lá bài màu đỏ duy nhất, gọi là "ông già" (lá bài đỏ hình người già). Đây một kết thúc đặc biệt, thường được coi may mắn hoặc cao điểm trong lối chơi bài cổ truyền.
    • Nghĩa bóng (hiếm dùng): "kính cổ" có thể ám chỉ một kết thúc tinh tế, hiếm hoi, hoặc một chiến thắng đạt được trong điều kiện khó khăn, chỉ còn lại ít tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong ván bài trăm hai mươi , đạt được kính cổ điều rất hiếm. (Kết thúc ván bài chỉ với một đỏ tình huống hiếm gặp.)
    • Anh ấy thắng ván bài nhờ một kính cổ ngoạn mục. (Anh ấy thắng nhờ tình huống chỉ còn một đỏ cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kính cổ" trong ngữ cảnh bài bạc cổ truyền: Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong trò chơi bài trăm hai mươi , một trò chơi đã lỗi thời, nên ngày nay ít được dùng.

    • Các cụ già thường kể về những ván bài kính cổ hồi xưa. (Người già thường nhắc đến những ván bài thắng nhờ kính cổ trong quá khứ.)
  • Nghĩa ẩn dụ: Dùng để nói về thành công đạt được khi mọi thứ gần như mất hết.

    • Dự án này thành công như một kính cổ, chỉ nhờ vào một nguồn lực cuối cùng. (Dự án thành công nhờ vào yếu tố cuối cùng, hiếm hoi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính (danh từ): trong "kính cổ", "kính" không phải kính đeo mắt từ cổ chỉ sự kính trọng, hoặc có thể biến âm của "kình" (cạnh tranh). Tuy nhiên, nghĩa chính xác trong ngữ cảnh bài bạc không rõ ràng.
  • Cổ (tính từ): , xưa; trong "kính cổ", "cổ" nhấn mạnh tính chất lâu đời của trò chơi hoặc lá bài già.
  • Bài trăm hai mươi (danh từ): loại bài cổ gồm 120 , nay không còn phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Thắng cuộc đặc biệt: chiến thắng hiếm hoi trong bài.
  • Kết thúc may mắn: tình huống thắng nhờ yếu tố bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • Kính cổ khó gặp: ý nói điều hiếm hoi, khó xảy ra.
    • Chuyện này như kính cổ khó gặp, đừng mong lần thứ hai. (Chuyện hiếm gặp, không dễ lặp lại.)

Từ chứa "kính cổ"